detergent
/dɪˈtɜːdʒənt/
chất tẩy rửa
📚 Nghĩa
- 1.
Chất tẩy rửa, chẳng hạn như chất hoạt động bề mặt tổng hợp, được sử dụng đặc biệt để giặt quần áo hoặc rửa bát đĩa.
"Add a capful of detergent to the wash."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This detergent is excellent for removing tough grease stains.
Loại bột giặt này rất hiệu quả trong việc loại bỏ các vết dầu mỡ cứng đầu.
Be careful not to get the liquid detergent in your eyes.
Hãy cẩn thận không để bột giặt lỏng dính vào mắt.
Which brand of detergent do you prefer for your dishes?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
detergent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về detergent
detergent phát âm như thế nào?
detergent được phát âm là [/dɪˈtɜːdʒənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
detergent có nghĩa là gì?
detergent có nghĩa là "chất tẩy rửa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
detergent thuộc cấp độ nào?
detergent là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với detergent không?
Ví dụ: "This detergent is excellent for removing tough grease stains." — mang nghĩa "chất tẩy rửa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
