Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh desk - bàn làm việc

desk

/dɛsk/

Cơ bản

bàn làm việc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cái bàn, thường có ngăn kéo, dùng để viết hoặc đọc.

    "I keep my computer on my desk."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She left her keys on the desk this morning.

Sáng nay cô ấy để quên chìa khóa trên bàn làm việc.

Please clean your desk before you leave the office.

Vui lòng dọn dẹp bàn làm việc trước khi rời văn phòng.

The children sat at their desks waiting for the teacher.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "desk" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • “Reason for the call today, John, is something just came across my desk, John.”

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ →

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

desk - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어책상
Englishdesk
简体中文书桌
Tiếng Việtbàn làm việc
Françaisbureau
Españolescritorio
Монголширээ
ไทยโต๊ะทำงาน

Câu hỏi thường gặp về desk

desk phát âm như thế nào?

desk được phát âm là [/dɛsk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

desk có nghĩa là gì?

desk có nghĩa là "bàn làm việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

desk thuộc cấp độ nào?

desk là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với desk không?

Ví dụ: "She left her keys on the desk this morning." — mang nghĩa "bàn làm việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI