design
/dɪˈzaɪn/
thiết kế
📚 Nghĩa
- 1.
Đặc tả về một đối tượng hoặc quy trình cần được đáp ứng bởi sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm các yêu cầu và điều kiện.
"The design of the new software needs to be user-friendly."
- 1.
Lập kế hoạch và tạo ra một thứ gì đó, như bản vẽ, tác phẩm nghệ thuật hoặc tòa nhà.
"She will design a new logo for the company."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I like the simple design of this chair.
Tôi thích thiết kế đơn giản của chiếc ghế này.
Can you help me brainstorm some ideas for the new product design?
Bạn có thể giúp tôi động não một vài ý tưởng cho thiết kế sản phẩm mới không?
The architect presented a bold new design for the city library.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
design - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "design"
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về design
design phát âm như thế nào?
design được phát âm là [/dɪˈzaɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
design có nghĩa là gì?
design có nghĩa là "thiết kế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
design thuộc cấp độ nào?
design là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với design không?
Ví dụ: "I like the simple design of this chair." — mang nghĩa "thiết kế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
