Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh describe - miêu tả, mô tả

describe

/dɪˈskraɪb/

Cơ bản

miêu tả, mô tả

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Diễn tả bằng lời ai đó hoặc điều gì trông ra sao.

    "Can you describe the man you saw?"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you describe the man you saw?

Bạn có thể miêu tả người đàn ông mà bạn thấy không?

The book describes life in a small village.

Cuốn sách miêu tả cuộc sống ở một ngôi làng nhỏ.

Words can't describe how grateful I am.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

describe - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어묘사하다, 설명하다
Englishexplain, portray
简体中文描述,描写
繁體中文描述,描寫
日本語描写する、説明する
Tiếng Việtmiêu tả, mô tả
Portuguêsdescrever
Françaisdécrire
Deutschbeschreiben
Españoldescribir
Монголтодорхойлох, дүрслэх
Bahasa Indonesiamenggambarkan, menjelaskan
Bahasa Melayumenerangkan, menggambarkan
ไทยอธิบาย, บรรยาย

Các từ thường được so sánh với "describe"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "describe"

Câu hỏi thường gặp về describe

describe phát âm như thế nào?

describe được phát âm là [/dɪˈskraɪb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

describe có nghĩa là gì?

describe có nghĩa là "miêu tả, mô tả". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

describe thuộc cấp độ nào?

describe là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với describe không?

Ví dụ: "Can you describe the man you saw?" — mang nghĩa "miêu tả, mô tả".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI