Bộ sưu tập từ

describe vs explain — miêu tả hình ảnh vs giải thích lý do
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

describe
/dɪˈskraɪb/
miêu tả, mô tả
Diễn tả bằng lời ai đó hoặc điều gì trông ra sao.

explain
/ɪkˈspleɪn/
giải thích
Làm rõ điều gì đó bằng cách mô tả hoặc nêu lý do.
Khác biệt chính
"describe" vẽ nên bức tranh bằng lời — hình dáng, âm thanh, cảm giác: "Can you describe your hometown?" "explain" giải thích lý do hoặc cách thức: "Can you explain how this app works?"
Bản dịch của describe và explain sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | describe | explain |
|---|---|---|
| 한국어 | 묘사하다, 설명하다 | 설명하다 |
| English | explain, portray | make clear, give reasons |
| 简体中文 | 描述,描写 | 解释,说明 |
| 繁體中文 | 描述,描寫 | 解釋,說明 |
| 日本語 | 描写する、説明する | 説明する |
| Tiếng Việt | miêu tả, mô tả | giải thích |
| Português | descrever | explicar |
| Français | décrire | expliquer |
| Deutsch | beschreiben | erklären |
| Español | describir | explicar |
| Монгол | тодорхойлох, дүрслэх | тайлбарлах |
| Bahasa Indonesia | menggambarkan, menjelaskan | menjelaskan |
| Bahasa Melayu | menerangkan, menggambarkan | menjelaskan |
| ไทย | อธิบาย, บรรยาย | อธิบาย |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
