Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dependable - đáng tin cậy

dependable

[dɪˈpɛndəbəɫ]

Cơ bản

đáng tin cậy

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đáng tin cậy và có thể dựa vào.

    "She is a dependable employee."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is a very dependable friend.

Cô ấy là một người bạn rất đáng tin cậy.

My car is old but it's still very dependable.

Xe của tôi cũ rồi nhưng vẫn rất đáng tin cậy.

The company needs a dependable system for managing data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dependable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어믿을 수 있는, 의지할 수 있는
Englishdependable
简体中文可靠的
繁體中文可靠的
日本語信頼できる
Tiếng Việtđáng tin cậy
Portuguêsconfiável
Françaisfiable
Deutschzuverlässig
Españolconfiable
Монголнайдвартай
Bahasa Indonesiadapat diandalkan
Bahasa Melayuboleh diharap
ไทยที่ไว้ใจได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dependable"

Câu hỏi thường gặp về dependable

dependable phát âm như thế nào?

dependable được phát âm là [[dɪˈpɛndəbəɫ]]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dependable có nghĩa là gì?

dependable có nghĩa là "đáng tin cậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dependable thuộc cấp độ nào?

dependable là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dependable không?

Ví dụ: "She is a very dependable friend." — mang nghĩa "đáng tin cậy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI