Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh departure - khởi hành

departure

/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/

Cơ bản

khởi hành

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động rời đi hoặc việc đã rời đi.

    "The departure of the train was delayed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The train's departure is at noon.

Chuyến tàu khởi hành lúc trưa.

We need to confirm the departure time for our flight.

Chúng ta cần xác nhận giờ khởi hành chuyến bay của mình.

The sudden departure of the CEO caused concern.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

departure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어출발
Englishdeparture
简体中文出发
繁體中文離開
日本語出発
Tiếng Việtkhởi hành
Portuguêspartida
Françaisdépart
DeutschAbflug
Españolsalida
Монголхөдлөх
Bahasa Indonesiakeberangkatan
Bahasa Melayupelepasan
ไทยการออกเดินทาง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "departure"

Câu hỏi thường gặp về departure

departure phát âm như thế nào?

departure được phát âm là [/dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

departure có nghĩa là gì?

departure có nghĩa là "khởi hành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

departure thuộc cấp độ nào?

departure là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với departure không?

Ví dụ: "The train's departure is at noon." — mang nghĩa "khởi hành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI