department-store
cửa hàng bách hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Một cơ sở bán lẻ lớn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau theo từng bộ phận.
"She bought a new dress at the department store."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We spent the afternoon browsing in the large department store downtown.
Chúng tôi đã dành buổi chiều lang thang trong cửa hàng bách hóa lớn ở trung tâm thành phố.
The department store has a great selection of designer handbags.
Cửa hàng bách hóa có nhiều lựa chọn túi xách hàng hiệu tuyệt vời.
Is there a good department store near the train station?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
department-store - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về department-store
department-store phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc department-store.
department-store có nghĩa là gì?
department-store có nghĩa là "cửa hàng bách hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
department-store thuộc cấp độ nào?
department-store là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với department-store không?
Ví dụ: "We spent the afternoon browsing in the large department store downtown." — mang nghĩa "cửa hàng bách hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
