Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dentist - nha sĩ

dentist

/ˈdɛntɪst/

Cơ bản

nha sĩ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    người có chuyên môn điều trị các bệnh và tình trạng về răng và nướu.

    "The dentist told me I need to floss more."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I have an appointment with the dentist tomorrow morning.

Tôi có lịch hẹn với nha sĩ vào sáng mai.

My child is a little scared to go to the dentist.

Con tôi hơi sợ khi đi nha sĩ.

Regular visits to the dentist are important for oral health.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dentist - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어치과 의사
Englishdentist
简体中文牙医
Tiếng Việtnha sĩ
Françaisdentiste
Españoldentista
Монголшүдний эмч
ไทยทันตแพทย์

Câu hỏi thường gặp về dentist

dentist phát âm như thế nào?

dentist được phát âm là [/ˈdɛntɪst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dentist có nghĩa là gì?

dentist có nghĩa là "nha sĩ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dentist thuộc cấp độ nào?

dentist là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dentist không?

Ví dụ: "I have an appointment with the dentist tomorrow morning." — mang nghĩa "nha sĩ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI