Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh demolish - phá dỡ

demolish

/dəˈmɒl.ɪʃ/

Cơ bản

phá dỡ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Phá hủy hoặc sụp đổ hoàn toàn (tòa nhà, công trình, v.v.).

    "They will demolish the old factory."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

They will demolish the old building.

Họ sẽ phá dỡ tòa nhà cũ.

The construction crew plans to demolish the entire block next month.

Đội xây dựng dự định phá dỡ cả khu phố vào tháng tới.

In the game, players must demolish enemy bases to win.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

demolish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어철거하다
Englishdemolish
简体中文拆除
繁體中文拆除
日本語解体する
Tiếng Việtphá dỡ
Portuguêsdemolir
Françaisdémolir
Deutschabreißen
Españoldemoler
Монголсүм
Bahasa Indonesiamembongkar
Bahasa Melayurobohkan
ไทยรื้อถอน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "demolish"

Câu hỏi thường gặp về demolish

demolish phát âm như thế nào?

demolish được phát âm là [/dəˈmɒl.ɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

demolish có nghĩa là gì?

demolish có nghĩa là "phá dỡ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

demolish thuộc cấp độ nào?

demolish là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với demolish không?

Ví dụ: "They will demolish the old building." — mang nghĩa "phá dỡ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI