Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh dehydration - mất nước

dehydration

/diːhaɪˈdɹeɪʃən/

Cơ bản

mất nước

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình loại bỏ nước khỏi thứ gì đó.

    "The process of dehydration is essential for preserving food."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Drink water to prevent dehydration.

Hãy uống nước để ngăn ngừa mất nước.

I felt dizzy from dehydration after the long hike.

Tôi cảm thấy chóng mặt vì mất nước sau chuyến đi bộ dài.

Severe dehydration can be a serious medical condition.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

dehydration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어탈수
Englishdehydration
简体中文脱水
繁體中文脫水
日本語脱水
Tiếng Việtmất nước
Portuguêsdesidratação
Françaisdéshydratation
DeutschDehydrierung
Españoldeshidratación
Монголшингээлт
Bahasa Indonesiadehidrasi
Bahasa Melayukehilangan air
ไทยภาวะขาดน้ำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "dehydration"

Câu hỏi thường gặp về dehydration

dehydration phát âm như thế nào?

dehydration được phát âm là [/diːhaɪˈdɹeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

dehydration có nghĩa là gì?

dehydration có nghĩa là "mất nước". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

dehydration thuộc cấp độ nào?

dehydration là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với dehydration không?

Ví dụ: "Drink water to prevent dehydration." — mang nghĩa "mất nước".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI