defrost
/diːˈfɹɒst/
rã đông
📚 Nghĩa
- 1.
loại bỏ sương giá hoặc băng.
"defrost the freezer"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to defrost the chicken before I can cook it for dinner.
Tôi cần rã đông thịt gà trước khi có thể nấu cho bữa tối.
The car windshield was covered in ice, so I had to defrost it.
Kính chắn gió ô tô bị phủ đầy băng, vì vậy tôi phải làm tan băng nó.
Let the frozen vegetables defrost naturally at room temperature.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
defrost - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về defrost
defrost phát âm như thế nào?
defrost được phát âm là [/diːˈfɹɒst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
defrost có nghĩa là gì?
defrost có nghĩa là "rã đông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
defrost thuộc cấp độ nào?
defrost là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với defrost không?
Ví dụ: "I need to defrost the chicken before I can cook it for dinner." — mang nghĩa "rã đông".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
