Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deficit - thâm hụt

deficit

/ˈdɛfɪsɪt/

Cơ bản

thâm hụt

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự thiếu hụt hoặc không đủ những gì cần thiết hoặc mong đợi, đặc biệt là sự thiếu hụt tài chính khi chi phí vượt quá thu nhập.

    "The company reported a significant deficit in its quarterly earnings."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company reported a budget deficit.

Công ty báo cáo thâm hụt ngân sách.

We have a serious deficit in our understanding of the problem.

Chúng ta có một sự thiếu hụt nghiêm trọng trong hiểu biết của mình về vấn đề này.

The country faced a significant trade deficit last year.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deficit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어적자
Englishdeficit
简体中文赤字
繁體中文赤字
日本語赤字
Tiếng Việtthâm hụt
Portuguêsdéficit
Françaisdéficit
DeutschDefizit
Españoldéficit
Монголхорогдол
Bahasa Indonesiadefisit
Bahasa Melayudefisit
ไทยการขาดดุล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deficit"

Câu hỏi thường gặp về deficit

deficit phát âm như thế nào?

deficit được phát âm là [/ˈdɛfɪsɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deficit có nghĩa là gì?

deficit có nghĩa là "thâm hụt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deficit thuộc cấp độ nào?

deficit là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với deficit không?

Ví dụ: "The company reported a budget deficit." — mang nghĩa "thâm hụt".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI