defensive
/dɪˈfɛnsɪv/
phòng thủ
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện mong muốn bảo vệ bản thân khỏi bị chỉ trích hoặc tấn công.
"He got defensive when I asked him about the missing money."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He became defensive when asked about the mistake.
Anh ấy trở nên phòng thủ khi được hỏi về sai lầm.
Don't take it personally; she gets defensive about her cooking.
Đừng coi đó là chuyện cá nhân; cô ấy hay phòng thủ về việc nấu ăn của mình.
The company's defensive strategy aimed to protect its market share.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
defensive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "defensive"
Câu hỏi thường gặp về defensive
defensive phát âm như thế nào?
defensive được phát âm là [/dɪˈfɛnsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
defensive có nghĩa là gì?
defensive có nghĩa là "phòng thủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
defensive thuộc cấp độ nào?
defensive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với defensive không?
Ví dụ: "He became defensive when asked about the mistake." — mang nghĩa "phòng thủ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
