
deduct
/dɪˈdʊkt/
khấu trừ
📚 Nghĩa
- 1.
Trừ hoặc lấy đi (một số tiền hoặc một phần) khỏi tổng số.
"You can deduct the cost of your work uniform from your taxes."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You can deduct the cost of supplies.
Bạn có thể khấu trừ chi phí vật tư.
They will deduct a small fee from your paycheck.
Họ sẽ khấu trừ một khoản phí nhỏ từ tiền lương của bạn.
The accountant helped me deduct business expenses on my taxes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
deduct - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "deduct"
Câu hỏi thường gặp về deduct
deduct phát âm như thế nào?
deduct được phát âm là [/dɪˈdʊkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
deduct có nghĩa là gì?
deduct có nghĩa là "khấu trừ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
deduct thuộc cấp độ nào?
deduct là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với deduct không?
Ví dụ: "You can deduct the cost of supplies." — mang nghĩa "khấu trừ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
