declutter
/diːˈklʊtə/
dọn dẹp
📚 Nghĩa
- 1.
loại bỏ những vật dụng không cần thiết khỏi một nơi bừa bộn hoặc chật chội.
"I need to declutter my room."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We decided to declutter our attic this weekend.
Chúng tôi quyết định dọn dẹp gác xép của mình vào cuối tuần này.
Decluttering your workspace can improve your focus.
Dọn dẹp không gian làm việc của bạn có thể cải thiện sự tập trung của bạn.
She wants to declutter her digital life by deleting old files.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
declutter - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về declutter
declutter phát âm như thế nào?
declutter được phát âm là [/diːˈklʊtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
declutter có nghĩa là gì?
declutter có nghĩa là "dọn dẹp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
declutter thuộc cấp độ nào?
declutter là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với declutter không?
Ví dụ: "We decided to declutter our attic this weekend." — mang nghĩa "dọn dẹp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
