decade
/dəˈkeɪd/
thập kỷ
📚 Nghĩa
- 1.
Một khoảng thời gian mười năm.
"The 2010s was a decade from 2010 to 2019."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That decade passed very quickly.
Thập kỷ đó trôi qua thật nhanh.
She has been working in the tech industry for over a decade.
Cô ấy đã làm việc trong ngành công nghệ hơn một thập kỷ.
The historical records cover a full decade of events.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
decade - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "decade"
Câu hỏi thường gặp về decade
decade phát âm như thế nào?
decade được phát âm là [/dəˈkeɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
decade có nghĩa là gì?
decade có nghĩa là "thập kỷ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
decade thuộc cấp độ nào?
decade là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với decade không?
Ví dụ: "That decade passed very quickly." — mang nghĩa "thập kỷ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
