Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh debt - nợ

debt

/dɛt/

Cơ bản

nợ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Số tiền nợ hoặc phải trả cho người khác.

    "He is in debt."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She has a large student loan debt to repay.

Cô ấy có một khoản nợ vay sinh viên lớn cần phải trả.

The company is struggling to manage its mounting debt.

Công ty đang vật lộn để quản lý khoản nợ ngày càng tăng của mình.

He decided to pay off his debt before buying a new car.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

debt - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어빚, 부채
Englishdebt
简体中文债务
Tiếng Việtnợ
Françaisdette
Españoldeuda
Монголөртэй
ไทยหนี้สิน

Câu hỏi thường gặp về debt

debt phát âm như thế nào?

debt được phát âm là [/dɛt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

debt có nghĩa là gì?

debt có nghĩa là "nợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

debt thuộc cấp độ nào?

debt là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với debt không?

Ví dụ: "She has a large student loan debt to repay." — mang nghĩa "nợ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI