Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh deal - thỏa thuận; xử lý

deal

/diːl/

Cơ bản

thỏa thuận; xử lý

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự thỏa thuận hoặc giao dịch giữa các bên.

    "We made a deal with the supplier."

Động từ
  • 1.

    Xử lý một vấn đề hoặc giải quyết với một người.

    "He deals with customer complaints every day."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We made a deal with the supplier.

Chúng tôi đã đạt thỏa thuận với nhà cung cấp.

He deals with customer complaints every day.

Anh ấy xử lý khiếu nại của khách hàng mỗi ngày.

That sounds like a good deal.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "deal" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

deal - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어거래; 다루다
Englishagreement; handle
简体中文交易;处理
Tiếng Việtthỏa thuận; xử lý
Françaisaccord ; traiter
Españoltrato; tratar
Монголхэлэлцээр; шийдвэрлэх
ไทยข้อตกลง; จัดการ

Câu hỏi thường gặp về deal

deal phát âm như thế nào?

deal được phát âm là [/diːl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

deal có nghĩa là gì?

deal có nghĩa là "thỏa thuận; xử lý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

deal thuộc cấp độ nào?

deal là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với deal không?

Ví dụ: "We made a deal with the supplier." — mang nghĩa "thỏa thuận; xử lý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI