darling
/ˈdɑːlɪŋ/
anh yêu
📚 Nghĩa
- 1.
Từ dùng để gọi hoặc chỉ người rất được yêu thương hoặc quý mến.
"Come here, my darling."
- 1.
Mô tả trạng thái được yêu thương và quý trọng.
"Come here, my darling."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Good morning, my darling, I hope you slept well.
Chào buổi sáng, tình yêu của anh, anh hy vọng em đã ngủ ngon.
That little cottage is absolutely darling, isn't it?
Ngôi nhà nhỏ đó thật đáng yêu, phải không?
Thank you for the lovely gift, my darling friend.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
darling - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về darling
darling phát âm như thế nào?
darling được phát âm là [/ˈdɑːlɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
darling có nghĩa là gì?
darling có nghĩa là "anh yêu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
darling thuộc cấp độ nào?
darling là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với darling không?
Ví dụ: "Good morning, my darling, I hope you slept well." — mang nghĩa "anh yêu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
