dancer
/ˈdæns.ə(ɹ)/
vũ công
📚 Nghĩa
- 1.
người nhảy múa, đặc biệt là người nhảy múa chuyên nghiệp.
"The dancer performed a solo."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The talented dancer captivated the audience with her performance.
Điệu nhảy tài năng đã mê hoặc khán giả bằng màn trình diễn của cô ấy.
He trained for years to become a professional ballet dancer.
Anh ấy đã tập luyện trong nhiều năm để trở thành một vũ công ballet chuyên nghiệp.
The street dancer's energetic moves drew a large crowd.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
dancer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về dancer
dancer phát âm như thế nào?
dancer được phát âm là [/ˈdæns.ə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
dancer có nghĩa là gì?
dancer có nghĩa là "vũ công". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
dancer thuộc cấp độ nào?
dancer là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với dancer không?
Ví dụ: "The talented dancer captivated the audience with her performance." — mang nghĩa "vũ công".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
