cycling
/ˈsaɪk(ə)lɪŋ/
đạp xe
📚 Nghĩa
- 1.
hoạt động đi xe đạp.
"Cycling is a great way to stay fit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Cycling through the countryside is a wonderful way to spend a weekend.
Đạp xe qua vùng nông thôn là một cách tuyệt vời để dành thời gian cuối tuần.
She enjoys cycling to work every morning, rain or shine.
Cô ấy thích đạp xe đi làm mỗi sáng, bất kể trời mưa hay nắng.
The city is promoting cycling as an eco-friendly mode of transport.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cycling - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cycling
cycling phát âm như thế nào?
cycling được phát âm là [/ˈsaɪk(ə)lɪŋ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cycling có nghĩa là gì?
cycling có nghĩa là "đạp xe". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cycling thuộc cấp độ nào?
cycling là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cycling không?
Ví dụ: "Cycling through the countryside is a wonderful way to spend a weekend." — mang nghĩa "đạp xe".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
