cycle
/ˈsaɪkəl/
chu kỳ
📚 Nghĩa
- 1.
Một loạt các sự kiện được lặp lại đều đặn theo cùng một thứ tự.
"The cycle of the seasons is predictable."
- 1.
Đi xe đạp.
"He likes to cycle to work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The seasons are a natural cycle.
Các mùa là một chu kỳ tự nhiên.
I like to cycle to work when the weather is nice.
Tôi thích đạp xe đi làm khi thời tiết đẹp.
The project followed a strict development cycle.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cycle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cycle"
Câu hỏi thường gặp về cycle
cycle phát âm như thế nào?
cycle được phát âm là [/ˈsaɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cycle có nghĩa là gì?
cycle có nghĩa là "chu kỳ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cycle thuộc cấp độ nào?
cycle là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cycle không?
Ví dụ: "The seasons are a natural cycle." — mang nghĩa "chu kỳ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
