Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh customer - khách hàng

customer

/ˈkʌstəmə/

Cơ bản

khách hàng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người mua hàng hóa hoặc dịch vụ từ một cửa hàng hoặc công ty.

    "The customer is always right."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The customer is always right.

Khách hàng luôn đúng.

We need to help this customer find what she's looking for.

Chúng ta cần giúp vị khách hàng này tìm thứ cô ấy đang tìm.

The company values customer feedback to improve its services.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

customer - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고객, 손님
Englishcustomer
简体中文顾客
繁體中文顧客
日本語顧客
Tiếng Việtkhách hàng
Portuguêscliente
Françaisclient
DeutschKunde
Españolcliente
Монголүйлчлүүлэгч
Bahasa Indonesiapelanggan
Bahasa Melayupelanggan
ไทยลูกค้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "customer"

Câu hỏi thường gặp về customer

customer phát âm như thế nào?

customer được phát âm là [/ˈkʌstəmə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

customer có nghĩa là gì?

customer có nghĩa là "khách hàng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

customer thuộc cấp độ nào?

customer là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với customer không?

Ví dụ: "The customer is always right." — mang nghĩa "khách hàng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI