cursive
/ˈkɜːsɪv/
chữ thảo
📚 Nghĩa
- 1.
Kiểu chữ viết tay nối liền các chữ cái một cách uyển chuyển.
"She wrote her name in cursive."
- 1.
Diễn tả sự chuyển động uyển chuyển hoặc liên tục.
"She wrote her name in cursive."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My grandmother writes all her letters in cursive.
Bà tôi viết tất cả thư của bà bằng chữ viết tay nối nét.
Many schools no longer teach cursive to children.
Nhiều trường học không còn dạy trẻ em chữ viết nối nét nữa.
Her cursive is so neat that it looks printed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cursive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cursive
cursive phát âm như thế nào?
cursive được phát âm là [/ˈkɜːsɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cursive có nghĩa là gì?
cursive có nghĩa là "chữ thảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cursive thuộc cấp độ nào?
cursive là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cursive không?
Ví dụ: "My grandmother writes all her letters in cursive." — mang nghĩa "chữ thảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
