Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh currency - tiền tệ

currency

/ˈkʌɹ.ən.si/

Cơ bản

tiền tệ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    tiền hoặc các vật phẩm khác được sử dụng để tạo điều kiện thuận lợi cho các giao dịch.

    "The exchange rate for the currency is very favorable."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What is the current currency in this country?

Tiền tệ hiện hành ở quốc gia này là gì?

I need to exchange my currency for local money before we go.

Tôi cần đổi tiền tệ của mình sang tiền địa phương trước khi chúng ta đi.

The company's financial report detailed fluctuations in foreign currency exchange rates.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

currency - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어통화
Englishcurrency
简体中文货币
繁體中文貨幣
日本語通貨
Tiếng Việttiền tệ
Portuguêsmoeda
Françaismonnaie
DeutschWährung
Españolmoneda
Монголмөнгөн тэмдэгт
Bahasa Indonesiamata uang
Bahasa Melayumata wang
ไทยสกุลเงิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "currency"

Câu hỏi thường gặp về currency

currency phát âm như thế nào?

currency được phát âm là [/ˈkʌɹ.ən.si/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

currency có nghĩa là gì?

currency có nghĩa là "tiền tệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

currency thuộc cấp độ nào?

currency là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với currency không?

Ví dụ: "What is the current currency in this country?" — mang nghĩa "tiền tệ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI