Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh curb - vỉa hè, kiềm chế

curb

/kɜːb/

Cơ bản

vỉa hè, kiềm chế

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cạnh của vỉa hè hoặc đường được lát.

    "Please don't park your car on the curb."

động từ
  • 1.

    Kiềm chế hoặc kiểm soát một cái gì đó.

    "We must curb our spending."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The taxi stopped right at the curb to pick us up.

Xe taxi dừng ngay sát lề đường để đón chúng tôi.

The government is trying to curb inflation with new policies.

Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát bằng các chính sách mới.

She had to curb her appetite for sweets after the doctor's advice.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

curb - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어연석, 억제하다
Englishcurb, restrain
简体中文路缘, 抑制
Tiếng Việtvỉa hè, kiềm chế
Françaistrottoir, freiner
Españolbordillo, restringir
Монголхашлага, хязгаарлах
ไทยขอบทางระงับ

Câu hỏi thường gặp về curb

curb phát âm như thế nào?

curb được phát âm là [/kɜːb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

curb có nghĩa là gì?

curb có nghĩa là "vỉa hè, kiềm chế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

curb thuộc cấp độ nào?

curb là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với curb không?

Ví dụ: "The taxi stopped right at the curb to pick us up." — mang nghĩa "vỉa hè, kiềm chế".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI