culture
/ˈkʌltʃər/
văn hóa
📚 Nghĩa
- 1.
Lối sống, tập quán và nghệ thuật chung của một nhóm người.
"Korean culture is rich and diverse."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Korean culture is rich and diverse.
Văn hóa Hàn Quốc rất phong phú và đa dạng.
He studies pop culture as a researcher.
Anh ấy nghiên cứu văn hóa đại chúng với tư cách nhà nghiên cứu.
Travel helps us learn about other cultures.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
culture - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về culture
culture phát âm như thế nào?
culture được phát âm là [/ˈkʌltʃər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
culture có nghĩa là gì?
culture có nghĩa là "văn hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
culture thuộc cấp độ nào?
culture là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với culture không?
Ví dụ: "Korean culture is rich and diverse." — mang nghĩa "văn hóa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
