Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cultivation - canh tác

cultivation

/ˌkʌltɪˈveɪʃən/

Cơ bản

canh tác

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động canh tác đất đai hoặc cây trồng.

    "The farmer's success was due to his careful cultivation of the soil."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The farmer's skillful cultivation of the land yielded a great harvest.

Sự canh tác khéo léo của người nông dân trên đất đai đã mang lại một vụ mùa bội thu.

We are interested in the cultivation of new ideas within the team.

Chúng tôi quan tâm đến việc nuôi dưỡng những ý tưởng mới trong nhóm.

The study focuses on the cultivation of rare medicinal plants.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cultivation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어경작, 재배
Englishcultivation
简体中文耕作
繁體中文耕作
日本語栽培
Tiếng Việtcanh tác
Portuguêscultivo
Françaisculture
DeutschAnbau
Españolcultivo
Монголтариалалт
Bahasa Indonesiabudidaya
Bahasa Melayupenanaman
ไทยการเพาะปลูก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cultivation"

Câu hỏi thường gặp về cultivation

cultivation phát âm như thế nào?

cultivation được phát âm là [/ˌkʌltɪˈveɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cultivation có nghĩa là gì?

cultivation có nghĩa là "canh tác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cultivation thuộc cấp độ nào?

cultivation là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cultivation không?

Ví dụ: "The farmer's skillful cultivation of the land yielded a great harvest." — mang nghĩa "canh tác".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI