cufflink
/ˈkʌflɪŋk/
khuy măng sét
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại khuy hoặc nút trang trí dùng để cài hoặc làm đẹp cổ tay áo sơ mi.
"He wore a pair of silver cufflinks."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He wore a pair of silver cufflinks to the formal event.
Anh ấy đã đeo một đôi khuy măng sét bạc đến sự kiện trang trọng.
These antique cufflinks are a valuable family heirloom.
Những chiếc khuy măng sét cổ này là một vật gia truyền quý giá của gia đình.
She chose a subtle pair of cufflinks to match her shirt.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cufflink - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cufflink
cufflink phát âm như thế nào?
cufflink được phát âm là [/ˈkʌflɪŋk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cufflink có nghĩa là gì?
cufflink có nghĩa là "khuy măng sét". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cufflink thuộc cấp độ nào?
cufflink là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cufflink không?
Ví dụ: "He wore a pair of silver cufflinks to the formal event." — mang nghĩa "khuy măng sét".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
