Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cubicle - ô làm việc

cubicle

/ˈkjubɪkəl/

Cơ bản

ô làm việc

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một không gian nhỏ được ngăn chia dùng để làm việc.

    "He spent most of his day in his cubicle."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She decorated her small cubicle with plants and photos.

Cô ấy trang trí khối văn phòng nhỏ của mình bằng cây cối và ảnh.

The open-plan office had many identical cubicles.

Văn phòng theo phong cách mở có nhiều khối văn phòng giống hệt nhau.

He felt isolated working alone in his cubicle.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cubicle - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어칸막이
Englishcubicle
简体中文隔间
Tiếng Việtô làm việc
Françaisbureau
Españolcubículo
Монголтасалгаа
ไทยคิวบิเคิล

Câu hỏi thường gặp về cubicle

cubicle phát âm như thế nào?

cubicle được phát âm là [/ˈkjubɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cubicle có nghĩa là gì?

cubicle có nghĩa là "ô làm việc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cubicle thuộc cấp độ nào?

cubicle là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cubicle không?

Ví dụ: "She decorated her small cubicle with plants and photos." — mang nghĩa "ô làm việc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI