crutch
/kɹʌtʃ/
Nạng
📚 Nghĩa
- 1.
Dụng cụ hỗ trợ đi lại, thường là dạng gậy.
"He had to use a crutch after his leg injury."
- 1.
Dùng nạng để đi lại hoặc hỗ trợ.
"He had to use a crutch after his leg injury."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He needed a crutch to walk after breaking his ankle.
Anh ấy cần một cái nạng để đi sau khi bị gãy mắt cá chân.
His constant complaining became a crutch for his insecurity.
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy trở thành chỗ dựa cho sự bất an của anh ấy.
She used the cane as a crutch, not just for fashion.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crutch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về crutch
crutch phát âm như thế nào?
crutch được phát âm là [/kɹʌtʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
crutch có nghĩa là gì?
crutch có nghĩa là "Nạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crutch thuộc cấp độ nào?
crutch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với crutch không?
Ví dụ: "He needed a crutch to walk after breaking his ankle." — mang nghĩa "Nạng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
