crushed
/kɹʌʃt/
bị nghiền nát
📚 Nghĩa
- 1.
bị ép hoặc vắt giữa hai vật cứng, làm thay đổi hình dạng hoặc vỡ thành từng mảnh hoặc thành bột nhão.
"The can was crushed by the compactor."
- 1.
bị nghiền thành bột hoặc các mảnh nhỏ.
"The can was crushed by the compactor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The fragile vase was crushed under the heavy boxes.
Bình hoa dễ vỡ đã bị nghiền nát dưới những chiếc hộp nặng.
Her dreams of becoming a singer were crushed by her parents.
Ước mơ trở thành ca sĩ của cô ấy đã bị cha mẹ dập tắt.
The soft berries were crushed into a delicious jam.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crushed - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về crushed
crushed phát âm như thế nào?
crushed được phát âm là [/kɹʌʃt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
crushed có nghĩa là gì?
crushed có nghĩa là "bị nghiền nát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crushed thuộc cấp độ nào?
crushed là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với crushed không?
Ví dụ: "The fragile vase was crushed under the heavy boxes." — mang nghĩa "bị nghiền nát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
