Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh crunchy - giòn tan

crunchy

/ˈkɹʌntʃi/

Cơ bản

giòn tan

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    mô tả âm thanh hoặc cảm giác khi thứ gì đó vỡ hoặc vụn ra trong miệng (ví dụ: khoai tây chiên, đồ chiên, táo, v.v.).

    "The chips were perfectly crunchy."

danh từ
  • 1.

    chủ yếu dùng ở dạng số nhiều (crunches), chỉ hạt thức ăn khô cho mèo.

    "The cat loves its crunchy kibble."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I love the crunchy texture of toasted almonds in my salad.

Tôi thích kết cấu giòn tan của hạnh nhân rang trong món salad của mình.

The autumn leaves made a satisfying crunchy sound under my feet.

Những chiếc lá mùa thu tạo ra âm thanh giòn tan thỏa mãn dưới chân tôi.

He prefers his fried chicken extra crunchy with a spicy coating.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

crunchy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어바삭바삭한, 오독오독한
Englishcrunchy
简体中文酥脆的
Tiếng Việtgiòn tan
Françaiscroquant
Españolcrujiente
Монголшаржигнаттай
ไทยกรุบกรอบ

Câu hỏi thường gặp về crunchy

crunchy phát âm như thế nào?

crunchy được phát âm là [/ˈkɹʌntʃi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

crunchy có nghĩa là gì?

crunchy có nghĩa là "giòn tan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

crunchy thuộc cấp độ nào?

crunchy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với crunchy không?

Ví dụ: "I love the crunchy texture of toasted almonds in my salad." — mang nghĩa "giòn tan".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI