crunch
/kɹʌntʃ/
răng rắc
📚 Nghĩa
- 1.
Âm thanh giòn tan, lạo rạo khi nhai hoặc giẫm lên thứ gì đó.
"The crunch of leaves underfoot was loud."
- 1.
Nhai thứ gì đó phát ra tiếng kêu, hoặc nghiền nát vật cứng.
"He crunched the potato chips loudly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The crunch of snow under our boots echoed in the quiet forest.
Tiếng tuyết dưới ủng của chúng tôi kêu răng rắc vang vọng trong khu rừng tĩnh lặng.
We heard the distinct crunch as he bit into the apple.
Chúng tôi nghe thấy tiếng giòn tan rõ rệt khi anh ấy cắn vào quả táo.
The company is facing a financial crunch due to rising costs.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crunch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về crunch
crunch phát âm như thế nào?
crunch được phát âm là [/kɹʌntʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
crunch có nghĩa là gì?
crunch có nghĩa là "răng rắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crunch thuộc cấp độ nào?
crunch là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với crunch không?
Ví dụ: "The crunch of snow under our boots echoed in the quiet forest." — mang nghĩa "răng rắc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
