Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cruise - du thuyền

cruise

/kɹuːz/

Cơ bản

du thuyền

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chuyến đi trên tàu thủy hoặc thuyền, đặc biệt là để giải trí.

    "We went on a cruise to Alaska."

động từ
  • 1.

    Đi thuyền hoặc tàu thủy, đặc biệt là để giải trí.

    "We went on a cruise to Alaska."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We booked a luxury cruise for our anniversary celebration.

Chúng tôi đã đặt một chuyến du thuyền sang trọng để kỷ niệm ngày cưới.

The old car would cruise down the highway with ease.

Chiếc xe cũ đó có thể lướt đi trên đường cao tốc một cách dễ dàng.

Let's just cruise around town and see what's happening.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "cruise" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cruise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어크루즈
Englishcruise
简体中文游轮
繁體中文遊輪
日本語クルーズ
Tiếng Việtdu thuyền
Portuguêscruzeiro
Françaiscroisière
DeutschKreuzfahrt
Españolcrucero
Монголаялал
Bahasa Indonesiapesiar
Bahasa Melayupelayaran
ไทยล่องเรือ

Câu hỏi thường gặp về cruise

cruise phát âm như thế nào?

cruise được phát âm là [/kɹuːz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cruise có nghĩa là gì?

cruise có nghĩa là "du thuyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cruise thuộc cấp độ nào?

cruise là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với cruise không?

Ví dụ: "We booked a luxury cruise for our anniversary celebration." — mang nghĩa "du thuyền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI