Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh crowd - đám đông

crowd

/kɹaʊd/

Cơ bản

đám đông

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    một số lượng lớn người tụ tập lại.

    "The crowd cheered loudly."

động từ
  • 1.

    ép hoặc tụ tập dày đặc.

    "The crowd cheered loudly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The crowd was very loud.

Đám đông rất ồn ào.

We had to push through the crowd to get to the stage.

Chúng tôi phải chen qua đám đông để đến được sân khấu.

The concert attracted a huge crowd of music fans.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

crowd - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어군중, 무리
Englishcrowd
简体中文人群
Tiếng Việtđám đông
Françaisfoule
Españolmultitud
Монголбөөгнөрөл
ไทยฝูงชน

Câu hỏi thường gặp về crowd

crowd phát âm như thế nào?

crowd được phát âm là [/kɹaʊd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

crowd có nghĩa là gì?

crowd có nghĩa là "đám đông". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

crowd thuộc cấp độ nào?

crowd là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với crowd không?

Ví dụ: "The crowd was very loud." — mang nghĩa "đám đông".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI