crossfit
CrossFit
📚 Nghĩa
- 1.
Một chương trình thể hình hoặc phương pháp tập luyện kết hợp rèn luyện sức mạnh và sức bền tim mạch với cường độ cao trong thời gian ngắn.
"I do CrossFit three times a week."
- 1.
Tập luyện CrossFit hoặc tham gia chương trình CrossFit.
"I do CrossFit three times a week."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I've been doing CrossFit for six months now.
Tôi đã tập CrossFit được sáu tháng rồi.
Her coach recommended trying CrossFit for strength.
Huấn luyện viên của cô ấy khuyên nên thử CrossFit để tăng cường sức mạnh.
Many people find CrossFit to be very intense.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crossfit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về crossfit
crossfit phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc crossfit.
crossfit có nghĩa là gì?
crossfit có nghĩa là "CrossFit". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crossfit thuộc cấp độ nào?
crossfit là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với crossfit không?
Ví dụ: "I've been doing CrossFit for six months now." — mang nghĩa "CrossFit".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
