croissant
/kɹəˈsɔnt/
bánh sừng bò
📚 Nghĩa
- 1.
Một loại bánh ngọt nhiều lớp, có vị bơ, thường có hình lưỡi liềm.
"I love to eat a croissant for breakfast."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I love to eat a croissant for breakfast.
Tôi thích ăn một chiếc bánh sừng bò cho bữa sáng.
The bakery is famous for its almond croissant.
Tiệm bánh nổi tiếng với món bánh sừng bò hạnh nhân.
Would you like a plain croissant or one with chocolate?
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
croissant - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về croissant
croissant phát âm như thế nào?
croissant được phát âm là [/kɹəˈsɔnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
croissant có nghĩa là gì?
croissant có nghĩa là "bánh sừng bò". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
croissant thuộc cấp độ nào?
croissant là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với croissant không?
Ví dụ: "I love to eat a croissant for breakfast." — mang nghĩa "bánh sừng bò".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
