creepy
/ˈkɹiːpi/
rùng rợn
📚 Nghĩa
- 1.
Kỳ lạ và đáng sợ, khiến bạn cảm thấy bất an.
"creepy doll"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That old abandoned house on the hill looks really creepy.
Ngôi nhà bỏ hoang cũ trên đồi trông thật rờn rợn.
I found a creepy doll in the attic, it gave me chills.
Tôi tìm thấy một con búp bê kỳ quái trong gác xép, nó khiến tôi rùng mình.
His constant staring felt very creepy and inappropriate.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
creepy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về creepy
creepy phát âm như thế nào?
creepy được phát âm là [/ˈkɹiːpi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
creepy có nghĩa là gì?
creepy có nghĩa là "rùng rợn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
creepy thuộc cấp độ nào?
creepy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với creepy không?
Ví dụ: "That old abandoned house on the hill looks really creepy." — mang nghĩa "rùng rợn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
