Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh credit - tín dụng, niềm tin

credit

/ˈkɹɛdɪt/

Cơ bản

tín dụng, niềm tin

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Niềm tin vào sự thật hoặc độ tin cậy của ai đó hoặc điều gì đó.

    "Give credit where credit is due."

Động từ
  • 1.

    Tin tưởng; tín nhiệm.

    "Give credit where credit is due."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I'll give you credit for that idea.

Tôi sẽ ghi nhận ý tưởng đó cho bạn.

You deserve credit for finishing the project on time.

Bạn xứng đáng được ghi nhận vì đã hoàn thành dự án đúng hạn.

The bank will not extend credit to him.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

credit - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어신용, 믿음
Englishcredit, belief
简体中文信用, 信任
繁體中文信用, 信譽
日本語信用、信頼
Tiếng Việttín dụng, niềm tin
Portuguêscrédito, confiança
Françaiscrédit, confiance
DeutschKredit, Vertrauen
Españolcrédito, confianza
Монголзээл, итгэл
Bahasa Indonesiakredit, kepercayaan
Bahasa Melayukredit, kepercayaan
ไทยเครดิตความเชื่อถือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "credit"

Câu hỏi thường gặp về credit

credit phát âm như thế nào?

credit được phát âm là [/ˈkɹɛdɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

credit có nghĩa là gì?

credit có nghĩa là "tín dụng, niềm tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

credit thuộc cấp độ nào?

credit là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với credit không?

Ví dụ: "I'll give you credit for that idea." — mang nghĩa "tín dụng, niềm tin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI