Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh credible - đáng tin

credible

/ˈkɹɛdəbl̩/

Cơ bản

đáng tin

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Đáng tin, có thể tin được; có vẻ thật hoặc có thật.

    "The report was not considered credible by the committee."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her story seemed credible.

Câu chuyện của cô ấy có vẻ đáng tin.

We need a credible source for this important information.

Chúng ta cần một nguồn đáng tin cậy cho thông tin quan trọng này.

The company's financial report was not considered credible by investors.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

credible - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어믿을 수 있는
Englishcredible
简体中文可信的
繁體中文可信的
日本語信頼できる
Tiếng Việtđáng tin
Portuguêscrível
Françaiscrédible
Deutschglaubwürdig
Españolcreíble
Монголитгэмжтэй
Bahasa Indonesiakredibel
Bahasa Melayukredibel
ไทยน่าเชื่อถือ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "credible"

Câu hỏi thường gặp về credible

credible phát âm như thế nào?

credible được phát âm là [/ˈkɹɛdəbl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

credible có nghĩa là gì?

credible có nghĩa là "đáng tin". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

credible thuộc cấp độ nào?

credible là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với credible không?

Ví dụ: "Her story seemed credible." — mang nghĩa "đáng tin".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI