Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh creamy - béo ngậy

creamy

/ˈkɹiːmi/

Cơ bản

béo ngậy

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có vị và kết cấu giống như kem.

    "The ice cream had a wonderfully creamy texture."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The rich chocolate mousse had a wonderfully creamy texture.

Mousse sô cô la đậm đà có kết cấu kem mịn tuyệt vời.

She applied a creamy lotion to soothe her dry skin.

Cô ấy thoa một loại kem dưỡng ẩm dạng kem để làm dịu làn da khô của mình.

The sauce was thick, creamy, and perfectly seasoned.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

creamy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어크리미한
Englishcreamy
简体中文奶油般的
Tiếng Việtbéo ngậy
Françaiscrémeux
Españolcremoso
Монголтослог
ไทยครีมมี่

Câu hỏi thường gặp về creamy

creamy phát âm như thế nào?

creamy được phát âm là [/ˈkɹiːmi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

creamy có nghĩa là gì?

creamy có nghĩa là "béo ngậy". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

creamy thuộc cấp độ nào?

creamy là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với creamy không?

Ví dụ: "The rich chocolate mousse had a wonderfully creamy texture." — mang nghĩa "béo ngậy".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI