crab
/kɹæb/
con cua
📚 Nghĩa
- 1.
Một loài giáp xác có thân rộng, phẳng, mắt có cuống và năm cặp chân, cặp đầu tiên thường được biến đổi thành càng lớn.
"The crab scuttled sideways across the sand."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We saw a tiny crab scurrying away from the waves.
Chúng tôi thấy một con cua nhỏ đang vội vã chạy xa khỏi những con sóng.
He ordered the crab cakes for dinner, and they were delicious.
Anh ấy đã gọi bánh cua cho bữa tối và chúng rất ngon.
The fisherman proudly displayed his catch: a large, formidable crab.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
crab - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về crab
crab phát âm như thế nào?
crab được phát âm là [/kɹæb/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
crab có nghĩa là gì?
crab có nghĩa là "con cua". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
crab thuộc cấp độ nào?
crab là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với crab không?
Ví dụ: "We saw a tiny crab scurrying away from the waves." — mang nghĩa "con cua".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
