cozy
ấm cúng
📚 Nghĩa
- 1.
mô tả cảm giác thoải mái, ấm áp và thư giãn, thường gắn liền với bầu không khí dễ chịu và an toàn.
"The small cabin felt very cozy with the fireplace roaring."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The small cabin felt very cozy with the fireplace roaring.
Túp lều nhỏ cảm thấy rất ấm cúng với lò sưởi đang cháy.
We love to curl up with a cozy blanket and a good book.
Chúng tôi thích cuộn tròn với chăn ấm và một cuốn sách hay.
The cafe had a cozy atmosphere, perfect for a rainy afternoon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cozy - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cozy
cozy phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cozy.
cozy có nghĩa là gì?
cozy có nghĩa là "ấm cúng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cozy thuộc cấp độ nào?
cozy là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với cozy không?
Ví dụ: "The small cabin felt very cozy with the fireplace roaring." — mang nghĩa "ấm cúng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
