Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh courier - người đưa thư

courier

/ˈkʊɹ.ɪə/

Cơ bản

người đưa thư

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người hoặc công ty chuyên giao thư, bưu kiện, tài liệu.

    "The courier delivered the package to the wrong address."

động từ
  • 1.

    Giao (cái gì đó) qua người đưa thư.

    "The courier delivered the package to the wrong address."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The courier delivered the package on time.

Người đưa thư đã giao bưu kiện đúng giờ.

I need to hire a courier to send these documents urgently.

Tôi cần thuê một người đưa thư để gửi khẩn cấp những tài liệu này.

The company uses a specialized courier for valuable art shipments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

courier - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어배달원, 운반원
Englishcourier
简体中文快递员
繁體中文快遞員
日本語配達員
Tiếng Việtngười đưa thư
Portuguêsentregador
Françaiscoursier
DeutschKurier
Españolmensajero
Монголхурдан хүргэгч
Bahasa Indonesiakurir
Bahasa Melayupenghantar
ไทยบุรุษไปรษณีย์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "courier"

Câu hỏi thường gặp về courier

courier phát âm như thế nào?

courier được phát âm là [/ˈkʊɹ.ɪə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

courier có nghĩa là gì?

courier có nghĩa là "người đưa thư". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

courier thuộc cấp độ nào?

courier là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với courier không?

Ví dụ: "The courier delivered the package on time." — mang nghĩa "người đưa thư".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI