couple
/ˈkʌpəl/
cặp đôi
📚 Nghĩa
- 1.
Hai người đã kết hôn hoặc đang trong mối quan hệ lãng mạn.
"A couple is walking down the street."
- 2.
Hai vật cùng loại.
"A couple of apples are on the table."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
A couple of friends are coming over.
Một vài người bạn sẽ đến chơi.
They make a lovely couple, don't they?
Họ là một cặp đôi đẹp đôi, phải không?
The report contains a couple of minor errors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "couple" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“it was a couple days ago we finally saw the first photos of you as catwoman”
Anne Hathaway gets offended during interviewMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
couple - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "couple"
Câu hỏi thường gặp về couple
couple phát âm như thế nào?
couple được phát âm là [/ˈkʌpəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
couple có nghĩa là gì?
couple có nghĩa là "cặp đôi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
couple thuộc cấp độ nào?
couple là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với couple không?
Ví dụ: "A couple of friends are coming over." — mang nghĩa "cặp đôi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
