Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh count - đếm

count

/kaʊnt/

Mới bắt đầu

đếm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đếm số lượng đồ vật hoặc người.

    "Let's count the apples in the basket."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's count the apples in the basket.

Cùng đếm số táo trong giỏ nào.

You can count on me anytime.

Bạn có thể tin tưởng tôi bất cứ lúc nào.

He can count to one hundred in Spanish.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

count - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어세다, 헤아리다
Englishtally; number off
简体中文数;计数
Tiếng Việtđếm
Françaiscompter
Españolcontar
Монголтоолох
ไทยนับ

Câu hỏi thường gặp về count

count phát âm như thế nào?

count được phát âm là [/kaʊnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

count có nghĩa là gì?

count có nghĩa là "đếm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

count thuộc cấp độ nào?

count là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với count không?

Ví dụ: "Let's count the apples in the basket." — mang nghĩa "đếm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI