correct
/kəˈɹɛkt/
đúng
📚 Nghĩa
- 1.
Không có lỗi; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.
"make sure all the sums are correct"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Is this the correct answer?
Đây có phải là câu trả lời đúng không?
Please make sure you have the correct spelling.
Hãy đảm bảo bạn viết đúng chính tả.
The teacher will correct your mistakes in the essay.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
correct - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về correct
correct phát âm như thế nào?
correct được phát âm là [/kəˈɹɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
correct có nghĩa là gì?
correct có nghĩa là "đúng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
correct thuộc cấp độ nào?
correct là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với correct không?
Ví dụ: "Is this the correct answer?" — mang nghĩa "đúng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
