corny
/ˈkɔːni/
sáo rỗng
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả những thứ không mới và quá quen thuộc, khiến chúng có vẻ nhàm chán hoặc trẻ con. Thường dùng cho truyện cười, ý tưởng hoặc biểu đạt tình cảm.
"a corny joke"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His corny jokes always make everyone groan.
Những câu chuyện cười sến sẩm của anh ấy luôn khiến mọi người rên rỉ.
I found the ending of the movie a little too corny for my taste.
Tôi thấy cái kết của bộ phim hơi sến sẩm quá so với sở thích của tôi.
She sent me a corny Valentine's card with hearts.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
corny - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về corny
corny phát âm như thế nào?
corny được phát âm là [/ˈkɔːni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
corny có nghĩa là gì?
corny có nghĩa là "sáo rỗng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
corny thuộc cấp độ nào?
corny là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với corny không?
Ví dụ: "His corny jokes always make everyone groan." — mang nghĩa "sáo rỗng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
